Việc Bulgaria quyết định đóng băng thỏa thuận khí đốt dài hạn với công ty khí đốt Botas của Thổ Nhĩ Kỳ đang thu hút sự chú ý không chỉ vì lý do thương mại.
Theo nhà phân tích năng lượng Gokce Nur Ataman, động thái này không đồng nghĩa với việc Sofia muốn quay lưng với Ankara với tư cách khách hàng và nhà cung cấp năng lượng.
Thay vào đó, đây được xem là cách Bulgaria thực hiện nhằm điều chỉnh lại mức chi phí và rủi ro gắn liền với quyền tiếp cận hạ tầng khí đốt của Thổ Nhĩ Kỳ.
Tương lai của hợp đồng giữa Botas và Bulgargaz (công ty phân phối khí đốt lớn nhất của Bulgaria) không chỉ kiểm nghiệm mối quan hệ song phương, mà còn phản ánh mức độ sẵn sàng của châu Âu trong việc chi trả cho an ninh năng lượng trong bối cảnh địa chính trị phức tạp.
Gánh nặng tài chính ngày càng đắt đỏ
Việc Nga cắt giảm nguồn cung khí đốt cho Bulgaria không lâu sau khi xung đột tại Ukraine nổ ra vào tháng 2/2022 đã thúc đẩy Sofia tìm kiếm các nguồn cung và tuyến đường thay thế.
Khi đó, do cơ sở hạ tầng nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của mình còn hạn chế, Bulgaria coi Thổ Nhĩ Kỳ là một lựa chọn quan trọng cho an ninh năng lượng quốc gia.
Vào năm 2023, Bulgargaz và Botas (Tập đoàn hạ tầng năng lượng thuộc sở hữu nhà nước Thổ Nhĩ Kỳ) đã ký thỏa thuận 13 năm, cho phép Bulgaria vận chuyển tối đa 1,5 tỷ m3 khí đốt mỗi năm qua lãnh thổ Thổ Nhĩ Kỳ.
Thỏa thuận này được thiết kế nhằm giúp Bulgaria giảm sự phụ thuộc vào khí đốt Nga, đồng thời mở ra cơ hội cho quốc gia Đông Nam Âu tiếp cận nguồn cung LNG toàn cầu.
Tuy nhiên, cấu trúc thương mại của thỏa thuận dần trở thành gánh nặng tài chính. Bulgaria phải trả không chỉ cho lượng khí thực tế sử dụng mà còn cho công suất dự phòng.
Vào thời điểm thỏa thuận được ký kết, điều khoản này được xem như chính sách bảo hiểm, đảm bảo Bulgaria có quyền tiếp cận hạ tầng Thổ Nhĩ Kỳ khi cần LNG.

Thủ tướng Bulgaria Rumen Radev và Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ Recep Tayyip Erdogan. Ảnh: CEEnergyNews
Khi thị trường năng lượng thay đổi, khoản phí này bị coi là quá đắt đỏ, đặc biệt là khi một phần đáng kể công suất đặt trước được cho là không được Bulgargaz sử dụng. Thỏa thuận này cũng đặt ra những câu hỏi về các hệ quả pháp lý và tài chính của các hợp đồng năng lượng dài hạn.
Vào năm 2025, Bộ trưởng Năng lượng Bulgaria khi đó là ông Zhecho Stankov cho biết, việc chấm dứt thỏa thuận có thể khiến Bulgaria thiệt hại hơn 2 tỷ Euro (2,3 tỷ USD). Các ước tính khác cũng đưa tổng nghĩa vụ hợp đồng vào khoảng 4 tỷ Leva Bulgaria (2,3 tỷ USD).
Điều này buộc Sofia phải cân bằng giữa mong muốn thay đổi điều khoản và chi phí cao nếu đơn phương rút lui.
Thỏa thuận Botas - Bulgargaz khác với thỏa thuận vận hành giữa các nhà điều hành hệ thống truyền tải khí của hai nước.
Vào tháng 1/2024, Botas và Bulgartransgaz (nhà điều hành hệ thống truyền tải và lưu trữ khí đốt) ký thỏa thuận vận hành cho điểm kết nối Strandzha – Malkochlar, với công suất kỹ thuật khoảng 117,7 triệu kWh mỗi ngày từ Thổ Nhĩ Kỳ sang Bulgaria.
Kết nối này có ý nghĩa chiến lược vì tạo điều kiện cho LNG, khí đốt từ Azerbaijan và các nguồn khác chảy vào Bulgaria và khu vực rộng hơn qua mạng lưới truyền tải của Thổ Nhĩ Kỳ.
Thỏa thuận vận hành điều chỉnh việc kết nối hai hệ thống khí đốt, trong khi hợp đồng Botas – Bulgargaz là thỏa thuận thương mại về quyền tiếp cận cảng LNG và vận chuyển qua mạng lưới của Botas.
Sự phân biệt này cho thấy việc đàm phán lại hợp đồng thương mại không xóa bỏ tầm quan trọng chiến lược của dòng khí đốt qua Thổ Nhĩ Kỳ.
Sau ba năm thảo luận, bước ngoặt đã xảy ra vào ngày 6/7/2026, sau cuộc gặp giữa Thủ tướng Bulgaria Rumen Radev và Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ Recep Tayyip Erdogan tại Ankara.
Khi đó, Botas và Bulgargaz đã ký kết một biên bản tạm hoãn thỏa thuận thương mại hiện hành trong 15 tháng. Trong thời gian này, Bulgaria không phải trả tiền cho công suất không sử dụng mà chỉ trả cho công suất thực tế sử dụng theo điều khoản thương mại đã được điều chỉnh.
Dư địa cho việc đàm phán lại
Đây không phải là chấm dứt hợp đồng. Chính xác hơn, các bên đã tạm thời đóng băng cấu trúc thương mại hiện tại của hợp đồng, tạo dư địa cho việc đàm phán lại.
Điều này rất quan trọng vì các nghĩa vụ tài chính trị giá hàng tỷ Euro mà Bulgaria có thể phải gánh chịu nếu đơn phương chấm dứt hợp đồng vẫn còn đó. Việc tạm hoãn 15 tháng mang lại cho Sofia một giải pháp tạm thời để tránh phải trả tiền cho phần công suất không sử dụng.
Động thái này cũng phản ánh sự thay đổi mạnh mẽ của điều kiện năng lượng so với năm 2023. Khi thỏa thuận ban đầu được ký, ưu tiên của Bulgaria là đảm bảo nguồn cung thay thế.
Đến năm 2026, nước này đã mở rộng tiếp cận nhiều nguồn hơn, gồm khí đốt từ Azerbaijan, LNG qua Hy Lạp, các kết nối khu vực và hạ tầng LNG tại Thổ Nhĩ Kỳ.
Cơ sở cung ứng rộng hơn đã tăng cường vị thế đàm phán của Sofia. Đồng thời, môi trường địa chính trị khiến an ninh năng lượng phức tạp hơn.
Xung đột quân sự tiếp tục đe dọa an ninh cơ sở lưu trữ khí đốt của Ukraine, mức lưu trữ khí đốt châu Âu thấp hơn cùng kỳ năm trước và sự phụ thuộc vào LNG tăng lên.
Việc gián đoạn dòng LNG và dầu qua eo biển Hormuz do xung đột giữa Mỹ-Israel và Iran càng tăng thêm sự bất định.

Tương lai của hợp đồng giữa Botas và Bulgargazkhông chỉ kiểm nghiệm mối quan hệ song phương, mà còn phản ánh mức độ sẵn sàng của châu Âu trong việc chi trả cho an ninh năng lượng trong bối cảnh địa chính trị phức tạp. Ảnh: BGNES
Trong bối cảnh đó, quyền tiếp cận cảng LNG và mạng lưới truyền tải khí đốt của Thổ Nhĩ Kỳ không chỉ là dịch vụ thương mại mà còn là công suất dự phòng cho an ninh năng lượng và có thể trở nên quý giá trong thời điểm khủng hoảng.
Nếu thỏa thuận Botas - Bulgargaz được đàm phán lần đầu vào tháng 8/2026, giá cả có lẽ phải phản ánh không chỉ mức sử dụng thực tế mà cả giá trị chiến lược của tính linh hoạt và quyền tiếp cận nguồn thay thế được đảm bảo.
Cách tiếp cận hiện tại của Bulgaria, do đó, giống nỗ lực tái cấu trúc cam kết đắt đỏ hơn là quay lưng với Thổ Nhĩ Kỳ.
Bằng cách đóng băng thay vì chấm dứt thỏa thuận, Sofia có 15 tháng tránh thanh toán công suất không dùng và tìm điều kiện thuận lợi hơn. Khả năng có tuyến cung ứng bổ sung cũng có thể củng cố vị thế Bulgaria.
Ngoài ra, viễn cảnh Iran phát triển một hành lang phía Bắc thay thế – đi qua Armenia và Gruzia (Georgia) để đến Biển Đen và châu Âu – cũng là một yếu tố cần được tính đến trong bức tranh tổng thể này.
Tuyến Iran-Armenia-Gruzia-Bulgaria là ý tưởng về một hành lang từng được thảo luận trước đây, và tình hình chiến sự hiện tại đã mang lại cho nó một ý nghĩa chiến lược mới. Nếu kết nối này thực sự được triển khai trong tương lai, sự phụ thuộc của Bulgaria vào nguồn cung khí đốt qua Thổ Nhĩ Kỳ có thể sẽ giảm thêm.
Hiện tại, câu hỏi trung tâm là liệu Bulgaria có thực sự từ bỏ công suất hay đang tận dụng vị thế đàm phán mạnh hơn để có được quyền tiếp cận tương tự với chi phí cố định thấp hơn và tính linh hoạt cao hơn.
Câu trả lời sẽ rõ dần trong 15 tháng đàm phán sắp tới. Kết quả không chỉ quyết định tương lai của thỏa thuận với Botas mà còn cho thấy cách Bulgaria và Thổ Nhĩ Kỳ cân bằng lợi ích thương mại với cái giá ngày càng cao của an ninh năng lượng ở châu Âu.
Minh Đức (Theo Daily Sabah, Novinite)
Link nội dung: https://dulichgiaitri.vn/dang-sau-viec-bulgaria-dong-bang-mot-thoa-thuan-khi-dot-quan-trong-a274626.html