Trong nhiều năm qua, việc tồn tại song song hai khung khổ pháp lý gồm Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015 và Luật Giao thông đường thủy nội địa năm 2004 đã bộc lộ những chồng chéo, đan xen nhất định giữa hoạt động trên biển và trên sông.
Điều này đôi khi gây ra những vướng mắc trong công tác tra cứu, áp dụng pháp luật và quản lý nhà nước.
Chính vì thế dự án Bộ luật Hàng hải và Đường thủy Việt Nam (sửa đổi) ra đời nhằm: Thu gọn và hợp nhất hệ thống pháp luật chuyên ngành, giải quyết dứt điểm tình trạng đan xen giữa hai lĩnh vực. Khơi thông các điểm nghẽn, tạo động lực mới cho phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng - an ninh. Thực hiện các cam kết quốc tế của Việt Nam và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.

Hệ thống pháp luật về hàng hải và đường thủy nội địa năm 2015 đã xuất hiện những tồn tại, bất cập cần nghiên cứu, điều chỉnh cho phù hợp với tình hình phát triển của đất nước.
Dự thảo Bộ luật Bộ luật Hàng hải và Đường thủy Việt Nam sẽ có 21 chương và 318 điều. Đáng chú ý, so với tổng số điều của hai luật cũ, dự thảo đã giảm tới 30% số điều, thể hiện theo hướng tinh gọn, tránh trùng lặp và đẩy mạnh phân cấp.
Sau khi Bộ luật và các văn bản hướng dẫn đi vào hiệu lực, dự kiến sẽ bãi bỏ 54 thủ tục hành chính, sửa đổi, bổ sung 46 thủ tục với nhiều điểm mới, cắt giảm tối đa ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.
Đồng thời sẽ trao quyền nhiều hơn cho chính quyền địa phương trong quản lý nhà nước về đường thủy nội địa; đồng thời phân cấp cho cơ quan chuyên ngành và tổ chức đăng kiểm trong công tác kiểm tra, chứng nhận kỹ thuật.

Luật Giao thông đường thủy nội địa đã bộc lộ những những tồn tại, bất cập cần nghiên cứu, điều chỉnh cho phù hợp với tình hình phát triển của đất nước.
Cùng với đó là thiết lập khung pháp lý thống nhất về phân loại, đầu tư, khai thác cảng biển, cảng thủy nội địa, bến thủy nội địa và cảng cạn gắn liền với chuỗi logistics, vận tải đa phương thức.
Dự thảo luật cũng đưa ra quy định minh bạch, tách bạch các khoản thu của hãng tàu; hãng tàu chỉ được áp dụng và thu phụ thu khi có thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng với khách hàng.
Đi kèm với đó là thúc đẩy công nghệ và chuyển đổi số: Bổ sung khung pháp lý cho người điều khiển tàu thuyền từ xa, tạo cơ sở ứng dụng công nghệ tự động hóa, điều hành và giám sát từ xa nhưng vẫn bảo đảm các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn.
Với việc tích hợp toàn diện, chuẩn hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật (như quy định lộ trình chuyển đổi đối với tàu sông mang cấp đăng kiểm VR SB hoạt động trên biển đến hết năm 2033), cùng các chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp hàng hải và đội tàu quốc gia, dự thảo Bộ luật Hàng hải và Đường thủy Việt Nam (sửa đổi) khi được thông qua kỳ vọng sẽ tạo ra một hành lang pháp lý thông thoáng, minh bạch và hiện đại. Đây sẽ là nền tảng vững chắc để ngành hàng hải và đường thủy nội địa cất cánh, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước trong giai đoạn mới.