
Chính sách tài khóa cần là lực đẩy chính cho tăng trưởng
Thưa ông, ADB đánh giá như thế nào về kết quả phát triển kinh tế của Việt Nam trong năm 2026 và triển vọng tăng trưởng năm 2027?
Ông Shantanu Chakraborty: Đánh giá của ADB về nền kinh tế Việt Nam trong năm 2026 là khá tích cực. Chúng tôi vừa tăng nhẹ dự báo tăng trưởng lên mức 7,8% cho năm 2026 và điều chỉnh giảm nhẹ xuống mức 7,6% cho năm 2027.
Đánh giá này dựa trên cơ sở tăng trưởng trên diện rộng ở hầu hết các động lực then chốt của nền kinh tế, bao gồm tiêu dùng, đầu tư, FDI và thương mại. Tăng trưởng trong 7-8 tháng đầu năm diễn ra khá toàn diện và chúng tôi kỳ vọng đà tăng trưởng này sẽ tiếp tục được duy trì trong thời gian tới.
Dù mức dự báo 7,8% thấp hơn mục tiêu tăng trưởng 10% mà Việt Nam đặt ra, đây vẫn là một trong những điểm sáng tăng trưởng của khu vực Đông Nam Á.
Theo ADB, những rủi ro lớn nhất Việt Nam cần theo dõi để duy trì đà tăng trưởng là gì? ADB đánh giá thế nào về áp lực lạm phát trong thời gian tới?
Ông Shantanu Chakraborty: Về bên ngoài, các yếu tố địa chính trị nằm ngoài tầm kiểm soát của Việt Nam có thể dẫn đến nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng, gia tăng giá năng lượng và giá lương thực, đặc biệt là lương thực nhập khẩu. Bên cạnh đó là sự sụt giảm nhu cầu từ một số đối tác thương mại chính của Việt Nam.
Ở trong nước, sự gia tăng đáng kể của tín dụng là một yếu tố rủi ro cần được theo dõi chặt chẽ. Đồng thời, cần bảo đảm việc thúc đẩy đầu tư công không bị gián đoạn trong ngắn hạn, bởi đây là một động lực chính của tăng trưởng kinh tế Việt Nam.
Về lạm phát, ADB dự báo ở mức 4,3% trong năm 2026 và giảm xuống 4% vào năm 2027. Mức này không phải là không thể kiểm soát, nhưng cần được theo dõi chặt chẽ. Áp lực chủ yếu đến từ sự gia tăng cầu nội địa, cùng với giá năng lượng và thực phẩm trong bối cảnh địa chính trị còn nhiều thách thức.

Ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc ADB tại Việt Nam đánh giá kinh tế Việt Nam 2026 khá tích cực - Ảnh: chinhphu.vn/Thu Trang
Việt Nam điều hành chính sách tiền tệ và tài khoá rất tốt
Trong bối cảnh đó, theo ông, Việt Nam nên cân bằng chính sách tài khóa và tiền tệ như thế nào để vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và tài chính? Vì sao ADB cho rằng chính sách tài khóa cần đóng vai trò là lực đẩy chính cho tăng trưởng?
Ông Shantanu Chakraborty: Ổn định kinh tế vĩ mô và tài chính chắc chắn là ưu tiên hàng đầu. Trong thời gian qua, Việt Nam đã điều hành chính sách tiền tệ và tài khóa rất tốt.
Động lực chính của tăng trưởng lúc này thực sự phải là chính sách tài khóa, bởi tăng trưởng phải dựa vào đầu tư. Trước những dấu hiệu lạm phát, dư địa dành cho chính sách tiền tệ đã thu hẹp lại. Hai chính sách tất nhiên cần phối hợp nhịp nhàng, nhưng tài khóa phải là lực đẩy chính.
Việt Nam còn dư địa để sử dụng các chính sách tài khóa nhằm hỗ trợ người dân, trong đó có các ưu đãi thuế, miễn, giảm thuế VAT và thuế môi trường. Bên cạnh đó, các dự án hạ tầng quy mô lớn đang được thảo luận có thể tạo ra tác động lan tỏa, gia tăng lượng tiền trong dân và thúc đẩy tiêu dùng.
Chính sách tiền tệ cần được quản lý rất cẩn trọng để vừa kiểm soát tỷ giá, vừa điều tiết lạm phát, bởi dư địa ở lĩnh vực này hiện khá hạn chế.
Làm thế nào để Việt Nam sử dụng hiệu quả hơn nguồn vốn đầu tư công, FDI và đầu tư tư nhân trong nước nhằm thúc đẩy năng suất, đổi mới sáng tạo và tăng trưởng bền vững hơn, thưa ông?
Ông Shantanu Chakraborty: Việt Nam là một câu chuyện thành công trong việc thu hút FDI nhiều năm qua. Tuy nhiên, trọng tâm hiện nay phải chuyển sang các ngành có giá trị gia tăng cao. Giá trị gia tăng nội địa trong khu vực FDI và nền tảng sản xuất hiện tại của Việt Nam vẫn chưa đạt mức kỳ vọng.
Vì vậy, Việt Nam cần tập trung ít hơn vào tăng trưởng dựa trên yếu tố đầu vào (thâm dụng lao động/vốn) và tập trung nhiều hơn vào tăng trưởng dựa trên năng suất. Làm thế nào để giữ lại giá trị gia tăng trong nước? Làm thế nào để nâng cao tay nghề lực lượng lao động? Làm thế nào để bảo đảm chuyển giao công nghệ từ các nhà đầu tư nước ngoài? Và những chính sách ưu đãi nào có thể áp dụng cho cả doanh nghiệp trong nước và FDI để gia tăng giá trị nội địa? Đó phải là trọng tâm.
Bên cạnh đó là việc nâng cao kỹ năng. Việt Nam phải chú trọng hơn nữa vào phát triển kỹ năng trong nước, đặc biệt là ở các lĩnh vực mới nổi như Fintech, AI, bán dẫn - những lĩnh vực hứa hẹn tiếp tục thu hút FDI. Chúng ta cần một lực lượng lao động phù hợp để đáp ứng và duy trì dòng vốn FDI đó.
Cần tiếp tục tháo gỡ điểm nghẽn về thủ tục
Vậy theo ông, những cải cách nào sẽ giúp cải thiện tiến độ giải ngân và chất lượng đầu tư công, thu hút đầu tư tư nhân, đồng thời tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với các công ty đa quốc gia?
Ông Shantanu Chakraborty: Thứ nhất là tháo gỡ các điểm nghẽn về thủ tục. Chúng ta cần đảm bảo cung cấp hạ tầng, hỗ trợ logistics và môi trường kinh doanh thuận lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài. Việt Nam đã có những bước tiến lớn, nhưng vẫn cần đơn giản hóa thủ tục hơn nữa.
Thứ hai là tạo điều kiện tiếp cận đất đai, nguồn vốn và tài chính dài hạn để thúc đẩy đầu tư trong nước.
Thứ ba là khả năng dự báo của các chính sách và quy trình. Cần bảo đảm tính ổn định và nhất quán trong dài hạn để các nhà đầu tư nước ngoài yên tâm hoạt động.
Nhìn xa hơn trong 5-10 năm tới, theo ông, Việt Nam cần ưu tiên những thay đổi nào để chuyển từ tăng trưởng dựa trên yếu tố đầu vào sang tăng trưởng dựa trên năng suất, đồng thời tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành nền kinh tế có thu nhập cao vào năm 2045?
Ông Shantanu Chakraborty: Các lãnh đạo đã nhận thức rõ sự cần thiết phải chuyển dịch từ tăng trưởng dựa trên yếu tố đầu vào sang tăng trưởng dựa trên năng suất. Việt Nam cần tập trung nhiều hơn vào năng suất nội địa.
Việc thu hút FDI chỉ vì con số hàng tỷ USD không mang nhiều ý nghĩa và không bền vững. Điều quan trọng là dòng vốn đó được sử dụng vào việc gì, tạo ra những tài sản và hạ tầng chất lượng ra sao.
Hiện nay, FDI vào sản xuất rất lớn, nhưng FDI vào hạ tầng thì chưa nhiều. Tính ổn định dài hạn của thể chế sẽ giúp các nhà đầu tư yên tâm cam kết 20 năm tại Việt Nam để tạo ra tài sản nội địa, thay vì chỉ đặt nhà máy lắp ráp rồi xuất khẩu.
Việc xây dựng các tài sản lâu dài tại chỗ chính là yếu tố tạo nên sức chống chịu và sự phát triển bền vững cho đất nước.
Thu Trang