
Ngành thủy sản hướng tới mốc 16 tỷ USD
Tín hiệu khởi sắc đầu năm 2026
Theo thông tin từ Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trong tháng 1/2026 đạt khoảng 1,01 tỷ USD, tăng so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức tăng trưởng khả quan, cho thấy đà phục hồi và mở rộng thị trường đang được duy trì ổn định.
Năm 2026, ngành thủy sản đặt mục tiêu đạt kim ngạch xuất khẩu 11,5 tỷ USD. Dù thấp hơn mức kỷ lục từng đạt trong giai đoạn tăng trưởng cao điểm, song đây là con số được đánh giá là phù hợp với bối cảnh thương mại quốc tế hiện nay, khi nhiều thị trường vẫn áp dụng các rào cản kỹ thuật, yêu cầu nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững và giảm phát thải.
Về dài hạn, ngành thủy sản hướng tới mốc 16 tỷ USD, song để đạt được mục tiêu này đòi hỏi sự chuyển dịch mạnh mẽ về cơ cấu sản phẩm, nâng cao giá trị gia tăng và khai thác hiệu quả các thị trường tiềm năng.
Dữ liệu từ Hải quan Trung Quốc cho thấy, năm 2025, Trung Quốc nhập khẩu thủy sản với tổng trị giá 20,26 tỷ USD, tăng 11,5% so với năm 2024. Trong đó, kim ngạch nhập khẩu thủy sản từ Việt Nam đạt hơn 1,6 tỷ USD, tăng 36,6% so với năm trước đó.
Với kết quả này, Việt Nam hiện đứng thứ 3 trong số các nguồn cung thủy sản lớn nhất cho thị trường Trung Quốc, chiếm 8,12% tổng kim ngạch nhập khẩu thủy sản của nước này. Đứng trên Việt Nam là Nga với hơn 3,224 tỷ USD (chiếm 15,91%) và Ecuador với 3,206 tỷ USD (chiếm 15,82%).
Các thị trường xếp sau Việt Nam gồm Na Uy (6,71%), Ấn Độ (6,18%) và Hoa Kỳ (5,82%). Điều này cho thấy Việt Nam đang giữ vị trí cạnh tranh quan trọng trong chuỗi cung ứng thủy sản vào thị trường Trung Quốc.
Đáng chú ý, nhập khẩu thủy sản từ các nguồn cung lớn đều tăng trưởng trong năm 2025, phản ánh xu hướng tiêu dùng đang mở rộng của Trung Quốc. Với quy mô dân số lớn và tầng lớp trung lưu gia tăng nhanh chóng, thị trường này được dự báo tiếp tục duy trì đà tăng trưởng nhập khẩu trong năm 2026 và các năm tiếp theo.
Một yếu tố quan trọng thúc đẩy xuất khẩu thủy sản sang Trung Quốc là sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng. Người dân Trung Quốc hiện có xu hướng mua sắm qua các nền tảng thương mại điện tử nhiều hơn trước. Thủy sản đông lạnh và các sản phẩm chế biến sẵn ngày càng được ưa chuộng nhờ hệ thống chuỗi lạnh hiện đại và công nghệ bảo quản tiên tiến.
Trong nhóm sản phẩm, tôm trở thành lựa chọn phổ biến nhất. Các sản phẩm tôm đông lạnh, tôm bóc vỏ, tôm chế biến sẵn có nhu cầu cao tại các thành phố lớn. Điều này mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp Việt Nam nếu đẩy mạnh chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng thay vì chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô.
Sự phát triển của logistics lạnh, kho lạnh và vận chuyển xuyên biên giới bằng đường bộ, đường biển giúp giảm chi phí và thời gian giao hàng, tạo điều kiện thuận lợi cho thủy sản Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào thị trường nội địa Trung Quốc, đặc biệt tại các tỉnh phía Nam và khu vực ven biển.
Đẩy mạnh xuất khẩu chính ngạch, nâng cao giá trị gia tăng
Bên cạnh thị trường Trung Quốc, năm 2026 ngành thủy sản Việt Nam vẫn tiếp tục duy trì và mở rộng thị phần tại các thị trường truyền thống như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc. Tuy nhiên, chiến lược chung được xác định là đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào một khu vực cụ thể và nâng cao khả năng thích ứng trước các rào cản thương mại.
Một trong những trọng tâm của năm 2026 là bảo đảm nguồn nguyên liệu trong nước. Tình trạng thiếu hụt nguyên liệu cục bộ, chi phí thức ăn và chi phí nuôi trồng tăng cao từng ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Do đó, việc quy hoạch vùng nuôi tập trung, kiểm soát dịch bệnh, phát triển nuôi biển công nghiệp và nuôi trồng theo chuẩn quốc tế là giải pháp then chốt.
Song song đó, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, chống khai thác IUU, chứng nhận bền vững và giảm phát thải đang trở thành điều kiện bắt buộc tại nhiều thị trường. Các doanh nghiệp buộc phải đầu tư hệ thống quản lý chất lượng, số hóa chuỗi cung ứng và minh bạch hóa quy trình sản xuất.
Theo khuyến nghị của Cục Xuất nhập khẩu, doanh nghiệp thủy sản Việt Nam cần chú trọng bảo đảm nguồn nguyên liệu ổn định, tuân thủ nghiêm các quy định của thị trường Trung Quốc và tăng cường xuất khẩu chính ngạch thay vì phụ thuộc vào hình thức tiểu ngạch.
Xuất khẩu chính ngạch không chỉ giúp giảm rủi ro về chính sách, mà còn tạo nền tảng cho việc xây dựng thương hiệu dài hạn. Đặc biệt, Trung Quốc đang siết chặt quy định về kiểm dịch, bao bì, nhãn mác và đăng ký doanh nghiệp xuất khẩu. Việc đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn này sẽ giúp doanh nghiệp duy trì dòng chảy thương mại ổn định.
Ngoài ra, việc phát triển sản phẩm chế biến sâu như tôm hấp chín, cá phi lê tẩm gia vị, sản phẩm ăn liền… sẽ góp phần gia tăng giá trị xuất khẩu trên mỗi đơn vị sản phẩm. Đây là hướng đi phù hợp trong bối cảnh cạnh tranh về giá ngày càng gay gắt.
Dù triển vọng tích cực, ngành thủy sản năm 2026 vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu tác động trực tiếp đến nuôi trồng và khai thác; chi phí đầu vào tăng cao; cạnh tranh từ các quốc gia như Ecuador, Ấn Độ hay Nga ngày càng gay gắt.
Bên cạnh đó, các yêu cầu về môi trường, lao động và phát triển bền vững ngày càng được lồng ghép vào chính sách thương mại của nhiều nước nhập khẩu. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ tập trung vào sản lượng mà còn phải tái cấu trúc theo hướng xanh và tuần hoàn.
Với vị thế nằm trong nhóm ba nhà cung cấp lớn nhất cho thị trường Trung Quốc và mạng lưới thị trường xuất khẩu rộng khắp, thủy sản Việt Nam có nhiều cơ hội để tăng tốc trong năm 2026. Sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp, cùng chiến lược chuyển dịch sang sản phẩm giá trị gia tăng, sẽ là chìa khóa để đạt mục tiêu 11,5 tỷ USD trong năm nay.
Trong bối cảnh nhu cầu nhập khẩu thủy sản của Trung Quốc tiếp tục gia tăng, nếu tận dụng tốt cơ hội từ thay đổi thói quen tiêu dùng và phát triển chuỗi lạnh hiện đại, Việt Nam hoàn toàn có thể củng cố vị trí thứ 3 và từng bước thu hẹp khoảng cách với các đối thủ dẫn đầu.
Năm 2026 vì vậy được kỳ vọng là năm bản lề, tạo nền tảng để ngành thủy sản tiến gần hơn tới mục tiêu 16 tỷ USD trong tương lai, đồng thời chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình tăng trưởng xanh, bền vững và có trách nhiệm với môi trường.
Đỗ Hương